cancer of the liver
Định nghĩa
Cụm danh từ: ung thư gan (bệnh ung thư biểu mô gan). Đây là một bệnh lý ác tính (ung thư) xảy ra ở gan, thường là do sự di căn từ một bệnh ung thư khác trong cơ thể. Các triệu chứng bao gồm chán ăn, suy nhược, đầy bụng, vàng da và khó chịu vùng bụng trên.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư gan sau một loạt các xét nghiệm.)
- (Ung thư gan thường di căn từ các bộ phận khác của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "primary cancer of the liver": ung thư gan nguyên phát (bắt nguồn từ chính gan, không phải di căn).
- Primary cancer of the liver is less common than metastatic forms. (Ung thư gan nguyên phát ít phổ biến hơn dạng di căn.)
- "metastatic cancer of the liver": ung thư gan di căn.
- Metastatic cancer of the liver is often treated by targeting the original tumor. (Ung thư gan di căn thường được điều trị bằng cách nhắm vào khối u gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Liver cancer (danh từ): ung thư gan (dạng rút gọn, thông dụng hơn).
- Liver cancer is a leading cause of death worldwide. (Ung thư gan là một nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới.)
- Hepatocellular carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô tế bào gan (dạng phổ biến nhất của ung thư gan nguyên phát).
- Hepatocellular carcinoma is a type of primary cancer of the liver. (Ung thư biểu mô tế bào gan là một dạng ung thư gan nguyên phát.)
Từ đồng nghĩa
- Ung thư gan: cách dịch phổ biến nhất.
- Bệnh ung thư biểu mô gan: thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
Các cụm từ liên quan
- "to develop cancer of the liver": phát triển ung thư gan.
- He developed cancer of the liver after years of heavy drinking. (Anh ấy phát triển ung thư gan sau nhiều năm uống rượu nặng.)
- "to treat cancer of the liver": điều trị ung thư gan.
- Doctors use surgery and chemotherapy to treat cancer of the liver. (Các bác sĩ sử dụng phẫu thuật và hóa trị để điều trị ung thư gan.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể liên quan đến: - "a ticking time bomb": quả bom nổ chậm (ám chỉ một tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn, như ung thư gan không được phát hiện sớm). - Undiagnosed cancer of the liver can be a ticking time bomb. (Ung thư gan không được chẩn đoán có thể là một quả bom nổ chậm.)